| chọn | bìa | bài | ca sĩ | album | người up | năm | dài | dung lượng | thông số | tải |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
01. Gaslight đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Gaslight | binhtagilla | 2024 | 2:07 | 10.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. XO XO đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | XO XO | binhtagilla | 2024 | 2:57 | 14.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. POV đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | POV | binhtagilla | 2025 | 1:47 | 8.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. PIECES đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | PIECES | binhtagilla | 2025 | 2:21 | 10.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. SPRAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | SPRAY | binhtagilla | 2025 | 1:44 | 8.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Book đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Book | binhtagilla | 2025 | 1:38 | 8.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. DEFENSELESS đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | DEFENSELESS | binhtagilla | 2025 | 2:30 | 29.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. 2 Things đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | 2 Things | binhtagilla | 2025 | 1:30 | 6.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. BET IT đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BET IT | binhtagilla | 2026 | 1:44 | 8.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. L đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:00 | 11.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. NO Ls đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:08 | 9.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. i can't help it đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:58 | 36.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. ghost town đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:38 | 31.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Teach đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:25 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Tally đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 1:38 | 9.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Actcident đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:28 | 12.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Gs đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:05 | 13.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. THRU//MB đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 3:52 | 19.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. DOWN đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:27 | 13.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Lemons đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:30 | 11.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. God Talk đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:17 | 10.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. WAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:47 | 13.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. High Freestyle đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:08 | 10.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. X Freestyle đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:12 | 12.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Vapor đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:38 | 13.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. seLLout đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:38 | 12.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Zoo đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 1:48 | 9.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what slow dancing feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what slow dancing feels like | binhtagilla | 2024 | 2:26 | 27.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Revived đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Revived | binhtagilla | 2024 | 1:22 | 5.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. FEELX đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | FEELX | binhtagilla | 2024 | 1:18 | 6.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | her | binhtagilla | 2024 | 2:52 | 16.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. next to you đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | next to you | binhtagilla | 2024 | 2:34 | 16.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. CHAOS đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | CHAOS | binhtagilla | 2025 | 2:18 | 12.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. pretty đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | pretty | binhtagilla | 2025 | 2:30 | 28.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. FRREX đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | FRREX | binhtagilla | 2025 | 1:57 | 8.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Minute đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Minute | binhtagilla | 2025 | 1:48 | 9.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. oh to be loved đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | oh to be loved | binhtagilla | 2025 | 3:46 | 45.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Sky đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Sky | binhtagilla | 2025 | 1:48 | 7.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Should đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Should | binhtagilla | 2026 | 2:32 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Easy and Close đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Easy and Close | binhtagilla | 2026 | 3:37 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Bully đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Bully | binhtagilla | 2026 | 3:33 | 19.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. ABANDONED đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 1:47 | 7.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. NPC đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:07 | 10.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Prime đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:27 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. catch me đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:57 | 35.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. this is what falling out of love feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:21 | 27.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. save your breath đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:46 | 32.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. wonder if she loves me đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:41 | 32.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. this is what sadness feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 3:12 | 35.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. i'm not okay đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:25 | 27.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. this is what heartbreak feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:38 | 31.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. golden hour đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 3:29 | 40.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. moon and back đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:28 | 28.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what falling in love feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:00 | 23.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. LMK đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:08 | 9.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. ALLDAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 1:54 | 9.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. DOA đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:22 | 11.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. FO đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:18 | 10.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch |
58 items