| chọn | bìa | bài | ca sĩ | album | người up | năm | dài | dung lượng | thông số | tải |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
02. Yêu (Beat) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Yêu | binhtagilla | 2020 | 3:06 | 20.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Yêu đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Yêu | binhtagilla | 2020 | 3:06 | 22.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. No Internet đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS; Seachains | No Internet | binhtagilla | 2020 | 3:05 | 21.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Dopamine đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Dopamine | binhtagilla | 2023 | 3:18 | 42.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Con Mèo đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Con Mèo | binhtagilla | 2024 | 3:36 | 26.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Quên Lời đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Quên Lời | binhtagilla | 2024 | 4:09 | 29.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Xe Buýt Hai Tầng đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Xe Buýt Hai Tầng | binhtagilla | 2024 | 3:49 | 27.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Favorite Song đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Favorite Song | binhtagilla | 2024 | 3:18 | 22.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Miss You Like Crazy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Miss You Like Crazy | binhtagilla | 2024 | 4:51 | 33.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. AI GIEO QUẺ HÔNGGGGG??? đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Ponnie; 7UPPERCUTS | AI GIEO QUẺ HÔNGGGGG??? | binhtagilla | 2025 | 1:50 | 11.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Me, She, and the Things Between Us đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 2:46 | 11.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Be Alright đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 3:18 | 24.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. You Were the Only Good Thing That Happened Last Summer đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 4:51 | 32.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Frustrating đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 3:47 | 27.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Bullshit đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 2:58 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Em Đéo Biết Nữa Anh Ơi đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 1:22 | 10.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Stubborn đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Summer Jam | binhtagilla | 2018 | 2:36 | 19.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Màu Áo Học Trò đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 2:59 | 17.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Wave Alpha đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 2:39 | 19.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Loser đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 3:52 | 27.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. It Goes Like This đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 3:02 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Tinder 101 đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 1:30 | 9.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Duma Song đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | CHÁI MÁI | binhtagilla | 2020 | 1:04 | 7.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. Yêu đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Live from Cam Concert (2023) | binhtagilla | 2024 | 3:43 | 48.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
09. Dopamine đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Live from Cam Concert (2023) | binhtagilla | 2024 | 4:10 | 50.6 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
08. No Internet đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Live from Cam Concert (2023) | binhtagilla | 2024 | 3:22 | 41.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
06. Trốn Tìm đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | Live from Cam Concert (2023) | binhtagilla | 2024 | 3:06 | 38.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
11. Đừng Yêu Người Nổi Tiếng (Piano Version) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 5:29 | 27.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. Lấy Chồng đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS; KET; BiLLy | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 3:03 | 22.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Miss You Like Crazy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS; Only C | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 4:51 | 33.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Trốn Tìm (Remastered 2024) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 2:41 | 18.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Ánh đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 3:14 | 19.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Con Mèo đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 3:36 | 26.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Đừng Yêu Người Nổi Tiếng (Remastered 2024) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 4:16 | 29.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Quên Lời đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 4:09 | 29.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Favorite Song đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 3:18 | 22.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Xe Buýt Hai Tầng đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 3:49 | 27.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Khung Hình Bị Nứt Và Hình Xăm Phía Sau đĩa 1 | chưa gắn thể loại | 7UPPERCUTS | 7UPPERCUTS | binhtagilla | 2024 | 4:46 | 36.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. きみに回帰線 đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:32 | 25.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. ポストシェルター đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:23 | 23.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. 天泣 đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:28 | 24.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. かたむすび đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:39 | 26.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. レーダー đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:12 | 14.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. カゼマチグサ (album ver.) đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:31 | 26.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. ハルノ寂寞 đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:08 | 22.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. ラグトレイン đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 4:13 | 31.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. レイニーブーツ đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:13 | 42.5 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. ハローマリーナ đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:22 | 43.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. ひみつの小学生 đĩa 1 | J-POP | 稲葉曇 | ウェザーステーション | binhtagilla | 2022 | 3:24 | 26.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. 唱 (Jax Jones Remix / Extended Mix) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 4:26 | 34.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. 唱 (A Cappella) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:10 | 20.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. 唱 (Instrumental) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:11 | 21.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. 唱 (Stripped) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:10 | 22.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. 唱 (Slowed Down) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:32 | 25.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. 唱 (Sped Up) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 2:54 | 22.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. 唱 (Live / THE FIRST WORLD TOUR “Wish” Los Angeles) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:27 | 26.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. 唱 (Jax Jones Remix) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 2:35 | 20.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. 唱 (TeddyLoid Remix) đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:48 | 31.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. 唱 đĩa 1 | J-pop | Ado | Show LP | binhtagilla | 2024 | 3:10 | 24.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
16. I Wish đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:27 | 36.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
15. Younger đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:12 | 37.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
14. Tied đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 4:02 | 45.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
13. Sirens đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:35 | 29.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. Peace Of Mind đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:54 | 33.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. Ferris Wheel đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:24 | 36.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. I'm Happy đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:05 | 35.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Waves đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:45 | 43.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Take It Easy đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:38 | 32.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Crushed đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:09 | 37.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Higher Ground đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:42 | 33.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Blur đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:56 | 37.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. I Don't Like Myself đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:05 | 35.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Sharks đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:11 | 37.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Symphony đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:56 | 35.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Bones đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:45 | 32.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
14. One Day đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:31 | 28.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
13. No Time For Toxic People đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:28 | 42.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. Cutthroat đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:50 | 32.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. Follow You đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:56 | 35.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. Dull Knives đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:33 | 39.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. It's Ok đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:22 | 37.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Giants đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:30 | 40.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Easy Come Easy Go đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:00 | 33.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. #1 đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:25 | 40.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Monday đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:08 | 37.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Wrecked đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 4:04 | 47.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Lonely đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:40 | 31.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. My Life đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:45 | 42.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Enemy (from the series Arcane League of Legends) đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 2:53 | 34.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
18. They Don't Know You Like I Do đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 4:18 | 46.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
17. Continual đĩa 1 | Alternatif et Indé | Imagine Dragons | Mercury - Acts 1 & 2 | binhtagilla | 2022 | 3:50 | 42.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Gaslight đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Gaslight | binhtagilla | 2024 | 2:07 | 10.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Mi Amor (with JVKE & Anitta) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Sam Feldt; JVKE; Anitta | Mi Amor (with JVKE & Anitta) | binhtagilla | 2024 | 2:19 | 29.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what forever feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Nick Jonas | this is what forever feels like | binhtagilla | 2024 | 2:35 | 34.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. XO XO đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | XO XO | binhtagilla | 2024 | 2:57 | 14.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. POV đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | POV | binhtagilla | 2025 | 1:47 | 8.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. PIECES đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | PIECES | binhtagilla | 2025 | 2:21 | 10.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. butterflies (feat. TAEHYUN of TOMORROW X TOGETHER & Kim Chaewon of LE SSERAFIM) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; TOMORROW X TOGETHER; LE SSERAFIM; Taehyun; KIM CHAEWON of LE SSERAFIM; TAEHYUN of TOMORROW X TOGETHER | butterflies (feat. TAEHYUN of TOMORROW X TOGETHER & Kim Chaewon of LE SSERAFIM) | binhtagilla | 2025 | 2:44 | 33.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. SPRAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | SPRAY | binhtagilla | 2025 | 1:44 | 8.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Book đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Book | binhtagilla | 2025 | 1:38 | 8.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. DEFENSELESS đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | DEFENSELESS | binhtagilla | 2025 | 2:30 | 29.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. 2 Things đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | 2 Things | binhtagilla | 2025 | 1:30 | 6.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. BET IT đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BET IT | binhtagilla | 2026 | 1:44 | 8.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. L đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:00 | 11.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. NO Ls đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:08 | 9.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. colors đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Tilly Birds; John Michael Howell | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:02 | 25.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. seasons đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; MAKI | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:50 | 36.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. easy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; LAY | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:20 | 15.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. i can't help it đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:58 | 36.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. ghost town đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:38 | 31.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Teach đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:25 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Tally đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 1:38 | 9.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Actcident đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:28 | 12.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Gs đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:05 | 13.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. THRU//MB đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 3:52 | 19.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. DOWN đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:27 | 13.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Lemons đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:30 | 11.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. God Talk đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:17 | 10.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. WAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:47 | 13.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. High Freestyle đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:08 | 10.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. X Freestyle đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:12 | 12.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. yezzir đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 1:47 | 12.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. hot topic đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 1:55 | 14.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. check đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:02 | 15.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. come to brazil đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:13 | 15.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. estrella đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:19 | 17.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. it boy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:26 | 30.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. eat slay love đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$, Käärijä | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:02 | 16.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
21. finally up đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 3:29 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. gigolo đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 1:58 | 14.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
20. boom đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:43 | 18.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
19. two đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:15 | 16.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
18. like this like that đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:46 | 21.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
17. ADD đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:09 | 15.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
16. main squeeze đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:03 | 14.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
15. F.U.N.K. đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:24 | 17.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
14. NSFW đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:26 | 18.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
13. pump it đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:34 | 20.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. 1-800 đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$, Ironmouse | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 3:30 | 26.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. rich sexy ugly đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:40 | 20.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. bing bong đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$, VNLLA | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:11 | 16.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. bag TF up đĩa 1 | chưa gắn thể loại | bbno$ | bbno$ | binhtagilla | 2025 | 2:37 | 18.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. King Of Nothing đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 3:14 | 38.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Homesick đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:40 | 32.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Before I Die đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 1:52 | 22.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Trauma đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:43 | 32.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Nightmare đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 3:12 | 38.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Camouflage đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:42 | 32.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Bad Things đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 3:17 | 40.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Lucid (interlude) đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 1:47 | 21.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Blue đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:57 | 35.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Rockstar đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 3:14 | 40.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Babydoll đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:50 | 35.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Bad Blood đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:46 | 33.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Problematic đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 2:45 | 35.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Migraine đĩa 1 | Alternatif et Indé | BoyWithUke | Lucid Dreams | binhtagilla | 2023 | 3:27 | 41.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. DIGNITY đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 4:13 | 54.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
09. Tot Musica đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:13 | 41.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
08. 愛して愛して愛して đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 4:18 | 55.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
07. missing đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:13 | 43.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
06. I’m a Controversy đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:17 | 42.7 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
05. MIRROR đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:00 | 37.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. Rebellion đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 2:59 | 40.8 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
03. Backlight (UTA from ONE PIECE FILM RED) đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:58 | 54.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. Hello Signals đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:18 | 44.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. 初夏 đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:49 | 50.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
20. 心という名の不可解 đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 4:30 | 58.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
19. Value đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:06 | 39.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
18. いばら đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 4:21 | 56.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
17. 唱 đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:13 | 42.8 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
16. ROCKSTAR đĩa 1 | J-pop | Ado | Ado's Best Adobum | binhtagilla | 2025 | 3:43 | 48.5 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
07. Chúng Ta đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 2:06 | 18.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
06. Cỏ may đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 5:15 | 54.7 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
05. Lỡ nghe đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 3:09 | 34.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. Kính Cận đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 3:51 | 47.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
03. Có khóc cũng thế thôi đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 4:15 | 45.7 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. Lời hứa đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 2:37 | 26.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Khi anh nhớ đĩa 1 | Pop | Hao | Be Happy | binhtagilla | 2022 | 0:55 | 10.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Thiế đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Thiế | binhtagilla | 2023 | 4:30 | 51.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Killin' Me Softly đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Killin' Me Softly | binhtagilla | 2023 | 2:22 | 28.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Em Ơi Đừng Nghe đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em Ơi Đừng Nghe | binhtagilla | 2023 | 3:34 | 44.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. LẦN NÀY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | LẦN NÀY | binhtagilla | 2024 | 2:00 | 23.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
09. Kết! đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào; Mạnh Ninh | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 3:10 | 21.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Thế? đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Mạnh Ninh; Pink Frog; Hào | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 4:58 | 32.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Tâm Tình đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 4:02 | 23.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Hát với tôi đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào; Huy Đẹp Trai | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 3:34 | 23.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Ma Thuật đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào; Mạnh Ninh | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 2:50 | 19.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. ONS đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào; Mạnh Ninh | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 3:29 | 21.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Đổi đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 4:08 | 24.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Giời lừa đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Hào; Mạnh Ninh | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 3:16 | 20.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Chuyện hôm xưa đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Pink Frog; Mạnh Ninh | Viết Nhạc Cho Tỉnh | binhtagilla | 2025 | 4:19 | 25.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. gã điên chỉ ill mình em đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | gã điên chỉ ill mình em | binhtagilla | 2025 | 5:25 | 33.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. ĐỪNG YÊU NGHỆ SĨ INDIE đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | ĐỪNG YÊU NGHỆ SĨ INDIE | binhtagilla | 2026 | 3:19 | 21.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. sau 4 mùa đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Tôi | binhtagilla | 2024 | 3:04 | 33.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. LẦN NÀY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Tôi | binhtagilla | 2024 | 2:00 | 22.8 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
05. tối nay đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em | binhtagilla | 2025 | 3:23 | 38.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. (cùng với) Em đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em | binhtagilla | 2025 | 3:34 | 43.6 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
03. hẹn hò đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em | binhtagilla | 2025 | 3:29 | 39.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. để (nước mắt đừng rơi) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em | binhtagilla | 2025 | 4:13 | 51.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. 1 lời xin lỗi đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Hào | Em | binhtagilla | 2025 | 2:33 | 29.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. Vapor đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:38 | 13.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. seLLout đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:38 | 12.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Zoo đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 1:48 | 9.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Don't Let Me Down đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Surfaces; JVKE | Don't Let Me Down | binhtagilla | 2024 | 2:49 | 35.5 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. this is what slow dancing feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what slow dancing feels like | binhtagilla | 2024 | 2:26 | 27.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Revived đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Revived | binhtagilla | 2024 | 1:22 | 5.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. FEELX đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | FEELX | binhtagilla | 2024 | 1:18 | 6.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | her | binhtagilla | 2024 | 2:52 | 16.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. SHINE (golden hour sample) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Prinz; Micah Palace; Jnr Choi; Lil Man J; Arden Jones; Ali Gatie | SHINE (golden hour sample) | binhtagilla | 2024 | 5:08 | 35.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. next to you đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | next to you | binhtagilla | 2024 | 2:34 | 16.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. CHAOS đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | CHAOS | binhtagilla | 2025 | 2:18 | 12.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. pretty đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | pretty | binhtagilla | 2025 | 2:30 | 28.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Worlds Collide (Inspired by Arcane League of Legends) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Arcane; League of Legends | Worlds Collide (Inspired by Arcane League of Legends) | binhtagilla | 2025 | 3:02 | 21.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what floating feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Tori Kelly | this is what floating feels like | binhtagilla | 2025 | 2:28 | 28.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. easy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; LAY | easy | binhtagilla | 2025 | 2:20 | 15.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. FRREX đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | FRREX | binhtagilla | 2025 | 1:57 | 8.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Minute đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Minute | binhtagilla | 2025 | 1:48 | 9.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. oh to be loved đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | oh to be loved | binhtagilla | 2025 | 3:46 | 45.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her (feat. Annika Wells) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Annika Wells | her (feat. Annika Wells) | binhtagilla | 2025 | 2:48 | 31.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. CHRISTMAS MORNING đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Forrest Frank; JVKE | CHRISTMAS MORNING | binhtagilla | 2025 | 2:10 | 27.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. her (feat. ZVC) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; ZVC | her (feat. ZVC) | binhtagilla | 2025 | 2:24 | 26.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her (feat. Annika Wells & Kaden Hawke) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Annika Wells; Kaden Hawke | her (feat. Annika Wells & Kaden Hawke) | binhtagilla | 2025 | 3:19 | 37.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her (feat. John Michael Howell) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; John Michael Howell | her (feat. John Michael Howell) | binhtagilla | 2025 | 3:18 | 37.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Sky đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Sky | binhtagilla | 2025 | 1:48 | 7.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. her (feat. Forrest Frank) (Christmas Version) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | her (feat. Forrest Frank) (Christmas Version) | binhtagilla | 2025 | 2:22 | 27.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what a new year feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what a new year feels like | binhtagilla | 2025 | 2:41 | 31.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. A Thousand Years đĩa 1 | chưa gắn thể loại | John Michael Howell; JVKE; ZVC | A Thousand Years | binhtagilla | 2026 | 3:00 | 36.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. moonboy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; JEON SOMI | moonboy | binhtagilla | 2026 | 2:53 | 34.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Should đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Should | binhtagilla | 2026 | 2:32 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Easy and Close đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Easy and Close | binhtagilla | 2026 | 3:37 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Bully đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | Bully | binhtagilla | 2026 | 3:33 | 19.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. ABANDONED đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 1:47 | 7.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. NPC đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:07 | 10.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Prime đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | L | binhtagilla | 2024 | 2:27 | 11.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. easy (Chinese Version) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; LAY | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:20 | 28.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
05. easy (Chinese Version) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; LAY | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:20 | 28.4 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. moonboy đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; JEON SOMI | the asia tour: blooming season ep | binhtagilla | 2025 | 2:53 | 34.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. catch me đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:57 | 35.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. this is what falling out of love feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:21 | 27.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. save your breath đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:46 | 32.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. wonder if she loves me đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:41 | 32.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. this is what sadness feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 3:12 | 35.2 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. i'm not okay đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:25 | 27.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. this is what heartbreak feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:38 | 31.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. golden hour đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 3:29 | 40.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. moon and back đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:28 | 28.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what falling in love feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | this is what ____ feels like (Vol. 1-4) | binhtagilla | 2022 | 2:00 | 23.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. LMK đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 2:08 | 9.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. ALLDAY đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | GREEN | binhtagilla | 2023 | 1:54 | 9.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. DOA đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:22 | 11.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. FO đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE | BLACK | binhtagilla | 2023 | 2:18 | 10.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. this is what a new year feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:41 | 31.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. the countdown… đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 0:34 | 6.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. her (feat. Forrest Frank) (Christmas Version) đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:22 | 27.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. CHRISTmas đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 3:58 | 44.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. the cozy part đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:27 | 26.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. SHINE YOUR LIGHT đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:20 | 27.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. CHRISTMAS MORNING đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:10 | 27.2 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. Christmas Through Your Eyes đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank; ZVC | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:51 | 32.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. this is what christmas feels like đĩa 1 | chưa gắn thể loại | JVKE; Forrest Frank | this is what christmas feels like | binhtagilla | 2025 | 2:48 | 32.4 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Kho Báu đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 3:39 | 25.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. để quên đĩa 1 | Pop | Ngot | để quên | binhtagilla | 2021 | 2:51 | 30.9 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. Em Dạo Này đĩa 1 | Rock | Ngot | Cñgđc | binhtagilla | 2019 | 3:36 | 27.0 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
03. Kẻ Thù đĩa 1 | Rock | Ngot | Cñgđc | binhtagilla | 2019 | 4:37 | 30.8 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
02. Bartender đĩa 1 | Rock | Ngot | Cñgđc | binhtagilla | 2019 | 4:43 | 31.6 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Mèo Hoang đĩa 1 | Rock | Ngot | Cñgđc | binhtagilla | 2019 | 5:01 | 37.7 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. CHUYỂN KÊNH (sản phẩm này không phải là thuốc) đĩa 1 | Pop | Ngot | CHUYỂN KÊNH (sản phẩm này không phải là thuốc) | binhtagilla | 2019 | 4:34 | 27.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
14. RU MÌNH đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 2:07 | 9.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
13. NỨT (đôi chân đôi tay đôi mắt trái tim) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 6:33 | 42.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
12. LẦN CUỐI (đi bên em xót xa người ơi) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 3:43 | 21.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. (bé) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:37 | 30.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. (tôi) ĐI TRÚ ĐÔNG đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:06 | 26.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. VÉ ĐI THIÊN ĐƯỜNG (một chiều) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 2:45 | 11.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. HẾT THỜI đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:39 | 30.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. CHUYỂN KÊNH (sản phẩm này không phải là thuốc) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:34 | 27.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. (sau đây là) DỰ BÁO THỜI TIẾT (cho các vùng vào ngày mai) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 3:19 | 16.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. CHUÔNG BÁO THỨC (sáng rồi) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:08 | 27.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. GIẢ VỜ đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 2:58 | 14.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. EM CÓ CHẮC KHÔNG (?) (bài ca rebound) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 4:36 | 28.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. MẾU MÁO (T.T) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 3:37 | 22.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. MÀU (đen trắng) đĩa 1 | Pop | Ngot | 3 (tuyển tập nhạc Ngọt mới trẻ sôi động 2019) | binhtagilla | 2019 | 3:37 | 24.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Tìm Người Nhà đĩa 1 | Pop | Ngot | Tìm Người Nhà | binhtagilla | 2020 | 3:55 | 46.5 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Thấy Chưa đĩa 1 | Pop | Ngot | Thấy Chưa | binhtagilla | 2022 | 3:54 | 48.3 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
04. 09 Chuyện Thường đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 2 | binhtagilla | 2024 | 3:17 | 19.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. 08 Leo Đèo đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 2 | binhtagilla | 2024 | 4:20 | 26.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. 07 Chiều Hồ Tây đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 2 | binhtagilla | 2024 | 4:00 | 22.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. 06 Quen Lắm đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 2 | binhtagilla | 2024 | 4:08 | 28.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. 04 Thắp Hương 05 Hoá Vàng đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 1 | binhtagilla | 2024 | 3:49 | 42.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. 03 Hay Là đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 1 | binhtagilla | 2024 | 3:22 | 37.9 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. 02 Mơ Làm Ma đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 1 | binhtagilla | 2024 | 2:57 | 33.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. 01 Chuyện Dở Dang đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Suýt 1 | binhtagilla | 2024 | 3:32 | 38.8 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Cho Tôi Đi Theo (bản thu ở chương trình Cuộc Hẹn Cuối Tuần) đĩa 1 | Pop | Ngot | Ở Đài Truyền Hình | binhtagilla | 2021 | 3:59 | 26.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. để quên (bản thu ở chương trình Cuộc Hẹn Cuối Tuần) đĩa 1 | Pop | Ngot | Ở Đài Truyền Hình | binhtagilla | 2021 | 3:24 | 19.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Xanh (bản thu ở chương trình Cuộc Hẹn Cuối Tuần) đĩa 1 | Pop | Ngot | Ở Đài Truyền Hình | binhtagilla | 2021 | 5:43 | 32.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. Drama Queen đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 5:06 | 34.0 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Không Làm Gì đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 4:05 | 26.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Khắp Xung Quanh đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 4:04 | 27.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Những Chuyến Phiêu Lưu đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 3:09 | 14.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. À Ơi đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 3:25 | 20.1 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Xanh đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 4:54 | 33.8 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Be Cool đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 3:25 | 23.3 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Cá Hồi đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 4:25 | 28.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Cho Tôi Đi Theo đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 2:58 | 20.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Vì Ai đĩa 1 | Rock | Ngot | Ngọt | binhtagilla | 2016 | 3:38 | 24.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Một Ngày Không Mưa đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 5:15 | 31.6 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Em Dạo Này đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 3:22 | 21.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Mèo Hoang đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 5:11 | 33.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Bartender đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 5:19 | 32.9 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Kẻ Thù đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 3:55 | 25.7 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Cho đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 3:11 | 18.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Xin Cho Tôi đĩa 1 | Rock | Ngot | Ng'bthg | binhtagilla | 2017 | 2:24 | 15.4 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Mấy Khi đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Mấy Khi | binhtagilla | 2022 | 3:01 | 38.6 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. LẦN CUỐI (đi bên em xót xa người ơi) đĩa 1 | Pop | Ngot | LẦN CUỐI (đi bên em xót xa người ơi) | binhtagilla | 2019 | 3:43 | 21.5 MB | 16bit / 44.1k / 2ch | ||
|
11. Mất Tích đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 4:32 | 50.1 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
10. Gieo đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:28 | 33.5 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
09. Đêm Hôm Qua đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:48 | 39.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
08. Đá tan đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:22 | 35.6 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
07. Thấy Chưa đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:52 | 45.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
06. Chào Buổi Sáng đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 1:40 | 14.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
05. Em Trong Đầu đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:18 | 36.0 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
04. Điểm Đến Cuối Cùng đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 3:34 | 36.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
03. Em Trang Trí đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 2:46 | 30.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
02. Mấy Khi đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 2:57 | 35.7 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Bạn thỏ tivi nhỏ đĩa 1 | Pop | Ngot | Gieo | binhtagilla | 2022 | 4:29 | 51.3 MB | 24bit / 44.1k / 2ch | ||
|
01. Em Trang Trí đĩa 1 | Indie Pop | Ngot | Em Trang Trí | binhtagilla | 2021 | 2:46 | 32.7 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Đốt đĩa 1 | Pop | Ngot | Đốt | binhtagilla | 2021 | 3:56 | 43.6 MB | 24bit / 48k / 2ch | ||
|
01. Thăng Hoa đĩa 1 | chưa gắn thể loại | Neam; nhật minh; Quân Vương | Thăng Hoa | binhtagilla | 2025 | 4:30 | 30.2 MB | 16bit / 44.1k / 2ch |
327 items